|
Giá tàu: (USD/1 vé/ 1 chiều) Các tuyến đường chính (Tàu Bắc - Nam) | Ghế mềm | Giường mềm | | Hanoi - Hue | 25 | 38 | | Hanoi - Da Nang | 28 | 42 | | Hanoi - Nha Trang | 45 | 72 | | Hanoi - Saigon (Ho Chi Minh City) | 53 | 77 | | Saigon - Nha Trang | 17 | 23 | | Saigon - Da Nang | 33 | 48 | | Saigon - Hue | 36 | 53 | | Saigon (Ho Chi Minh City) - Hanoi | 53 | 77 |
Chú Ý: - Một tháng trước và sau tết âm lịch, quý khách sẽ phải trả thêm 20% giá vé tàu tuyến Hà Nội - Sài Gòn và ngược lại. - Đối với các tuyến khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết. Mua vé tàu đơn giản, nhanh chóng và thuận tiện: Chỉ bằng một cuộc điện thoại hay một cái kích chuột quý khách sẽ có mọi thông tin mà quý khách quan tâm. Chúng tôi sẽ giao vé đến tận tay quý khách trong thời gian nhanh nhất. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Công ty Du lịch DẤU CHÂN Địa chỉ: 29 Phó Đức Chính - Ba Đình - Hà Nội Điện thoại: 04-7152658 Fax: 04 - 7152659 Email: info@dulichhn.com Website: www.dulichhn.com Bảng giờ tàu Bắc - Nam" Giờ tàu Hà Nội - Sài Gòn (TP. HCM) Ga Tàu | SE1 | SE3 | SE5 | TN1 | TN3 | TN5 | | Hanoi | 19:00 | 23:00 | 13:05 | 10:05 | 15:45 | 14:00 | | Phu Ly | | | 14:07 | 11:17 | 16:52 | 15:18 | | Nam Dinh | 20:30 | | | 11:57 | 17:32 | 15:56 | | Ninh Binh | | | | 12:33 | 18:08 | 16:31 | | Bim Son | | | | 13:10 | 19:02 | | | Thanh Hoá | 22:14 | | 16:19 | 13:50 | 19:42 | 17:41 | | Vinh | 00:55 | 04:07 | 18:34 | 16:37 | 22:10 | 20:14 | | Yen Trung | | | | 17:19 | 22:40 | | | Huong Pho | | | | 18:22 | 00:04 | | | Dong Le | | | | 19:41 | 01:23 | | | Dong Hoi | 04:52 | 07:45 | 22:27 | 21:48 | 03:03 | 01:21 | | Dong Ha | 06:56 | | | 00:48 | 05:16 | 03:37 | | Hue | 08:12 | 10:39 | 01:27 | 02:14 | 06:39 | 05:10 | | Lang Co | | | | | 08:14 | 06:46 | | Da Nang | 11:08 | 13:03 | 03:56 | 05:24 | 09:48 | 08:40 | | Tra Kieu | | | | | | | | Tam Ky | 13:07 | | | 07:21 | 11:44 | 10:37 | | Nui Thanh | | | | | | | | Quang Ngai | 14:17 | | 06:32 | 08:53 | 13:09 | 12:08 | | Duc Pho | | | | | | | | Bong Son | | | | | | | | Phu Cat | | | | | | | | Dieu Tri | 17:12 | 18:13 | 09:38 | 12:45 | 16:22 | 15:24 | | La Hai | | | | | | | | Tuy Hoa | 19:03 | | | 14:55 | 18:26 | 17:33 | | Gia | | | | | | | | Ninh Hoa | | | | | | | | Nha Trang | 21:12 | 21:42 | 13:13 | 17:07 | 20:46 | 20:09 | | Thap Cham | 23:33 | | 14:46 | 19:35 | 00:10 | 22:04 | | Muong Man | | | 17:22 | 22:16 | 03:53 | 00:40 | | Bien Hoa | | | 20:03 | | | 05:11 | | Saigon | 05:20 | 04:30 | 20:45 | | | 06:00 |
Tàu Sài Gòn (TP. HCM) - Hà Nội Ga Tàu | SE2 | SE4 | SE6 | TN2 | TN4 | TN6 | | Saigon | 19:00 | 23:00 | 13:05 | 10:05 | 15:45 | 14:00 | | Bien Hoa | 19:38 | | 13:44 | 10:48 | 16:28 | 14:42 | | Muong Man | | | 16:22 | 13:54 | 19:54 | 18:04 | | Thap Cham | | | 18:38 | 16:53 | 22:40 | 20:38 | | Nha Trang | 02:34 | 05:33 | 20:07 | 18:49 | 00:51 | 22:46 | | Ninh Hoa | | | | | | | | Gia | | | | | | | | Tuy Hoa | | | 22:32 | 22:55 | 03:13 | 01:10 | | La Hai | | | | | | | | Dieu Tri | | 08:59 | 00:06 | 00:43 | 04:59 | 02:58 | | Phu Cat | 06:09 | | | | | | | Bong Son | | | | | | | | Duc Pho | | | | | | | | Quang Ngai | | | | 04:07 | 08:23 | 06:23 | | Nui Thanh | 09:38 | | | | | | | Tam Ky | | | | 05:26 | 09:41 | 08:03 | | Tra Kieu | 10:49 | | | | | | | Da Nang | | 14:02 | 05:38 | 07:28 | 11:18 | 09:56 | | Lang Co | 12:36 | | | | | 12:25 | | Hue | | 16:33 | 08:15 | 11:11 | 14:47 | 13:47 | | Dong Ha | 15:50 | | | 12:43 | 16:11 | 15:11 | | Dong Hoi | 17:08 | 19:21 | 11:14 | 14:41 | 18:12 | 17:12 | | Dong Le | 19:02 | | | 16:39 | 22:00 | | | Huong Pho | | | | 17:58 | 23:22 | | | Yen Trung | | | | 19:30 | 00:51 | | | Vinh | | 23:04 | 15:07 | 20:00 | 01:31 | 22:07 | | Thanh Hoa | 23:45 | | 17:44 | 23:24 | 04:46 | 01:55 | | Bim Son | 02:25 | | | 00:09 | | 02:37 | | Ninh Binh | | | 18:52 | 00:50 | 06:04 | 03:18 | | Nam Dinh | 04:03 | | 19:24 | 01:33 | 06:40 | 03:52 | | Phu Ly | | | 19:59 | | | 04:54 | | Giap Bat | | | | | | | | Hanoi | 05:40 | 04:30 | 21:10 | | 08:30 | 06:10 |
| Thông tin tàu hoả HÀ NỘI - SA PA - HÀ NỘICách tốt nhất đến với Sa Pa là đi tàu hoả cao tốc tuyến Hà Nội - Sa Pa. Hiện nay, tất cả các loại tàu hoả tuyến Hà Nội - Sa Pa đều khởi hành từ ga Trần Quý Cáp - Hà Nội tối hôm trước, đến Ga Lào Cai vào sáng ngày hôm sau và ngược lại (khởi hành từ ga Lào Cai tối hôm trước, về đến ga Trần Quý Cáp, Hà Nội sáng ngày hôm sau) Sau đây là một số tàu chính phục vụ du khách đi tuyến Hà Nội - Sa Pa (Lào Cai) (Giá vé chỉ có tính chất tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chính xác giờ tàu chạy và giá vé tàu)
Đơn vị tính: USD/1 vé/ 1 chiều
Tàu | Khoang | Giá vé | Tàu Livitrans Express | Khoang VIP Hạng nhất, khoang 4 giường - ốp gỗ Hạng thường, khoang 6 giường Ghế mềm | 82 30 26 20 | Tàu Tulico | Khoang VIP Hạng nhất, khoang 4 giường - ốp gỗ Khoang Tulico, 4 giường, nằm mềm | 60 31 27 | Tàu Fanxipan Express | Khoang hạng nhất, ốp gỗ 4 giường | 35 | Tàu Pumpkin | Khoang hạng nhất, ốp gỗ, 4 giường Khoang hạng thường, 4 giường, điều hoà | 29 27 | Tàu TSC | Khoang hạng nhất, ốp gỗ, 4 giường Khoang hạng thường, điều hoà, 6 giường | 36 28 | Tàu Ratraco | Khoang nằm mềm điều hoà, 4 giường | 34 | Tàu Royal | Khoang hạng nhất, ốp gỗ, 4 giường Khoang Royal, điều hoà, 4 giường Khoang hạng thường, điều hoà, 6 giường | 36 33 26 |
Đặt vé tàu: Quý khách chỉ cần gọi điện hoặc gửi thư cho chúng tôi về yêu cầu của quý khách. Chúng tôi sẽ giao vé đến tận tay quý khách trong thời gian nhanh nhất. Giờ tàu Hà Nội - Lào Cai - Hà Nội: Hanoi - Lao Cai Ga tàu | SP1 | SP3 | SP5 | LC1 | LC3 | LC5 | Hanoi | 21:15 | 21:55 | 8:20 | 22:05 | 6:10 | 20:40 | Viet Tri | | | | 0:12 | 8:16 | | Yen Bai | 1:53 | 1:40 | 12:40 | 2:30 | 10:40 | 0:22 | Bao Ha | 3:16 | | 15:14 | 5:08 | 13:32 | 2:47 | Pho Lu | 5:03 | 4:44 | 15:59 | 5:53 | 14:19 | 3:29 | Lao Cai | 6:15 | 6:00 | 17:05 | 7:10 | 15:40 | 4:35 |
Lao Cai - Hanoi Ga tàu | SP2 | SP4 | SP6 | LC2 | LC4 | LC6 | Lao Cai | 20:15 | 21:00 | 8:40 | 18:45 | 9:45 | 19:30 | Pho Lu | 21:22 | 22:07 | 9:47 | 20:04 | 11:34 | 20:34 | Bao Ha | 22:21 | | 10:35 | 20:49 | 12:20 | 21:17 | Yen Bai | 0:17 | 1:10 | 13:45 | 23:10 | 14:59 | 23:31 | Viet Tri | | | 16:13 | 1:46 | 17:42 | | Hanoi | 4:30 | 5:05 | 19:10 | 4:00 | 19:55 | 4:10 |
|
|